army worm

army worm

A farmer inspects an army worm on a corn leaf.

Định nghĩa

Danh từ: Sâu bướm họ ngài đêm (loài ấu trùng của bướm đêm thuộc họ Noctuidae), di chuyển thành đàn lớn phá hoại đặc biệt cỏ ngũ cốc.

dụ sử dụng
  • (Sâu bướm họ ngài đêm đã phá hủy toàn bộ cánh đồng ngô chỉ trong vài ngày.)
  • (Nông dân lo lắng về sự xâm nhập của sâu bướm họ ngài đêm trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be plagued by army worms": bị sâu bướm họ ngài đêm tàn phá.

    • The region was plagued by army worms, causing massive crop losses. (Khu vực này bị sâu bướm họ ngài đêm tàn phá, gây thiệt hại mùa màng lớn.)
  • "army worm outbreak": sự bùng phát của sâu bướm họ ngài đêm.

    • An army worm outbreak has been reported in several provinces. (Một sự bùng phát của sâu bướm họ ngài đêm đã được báo cáonhiều tỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fall armyworm (danh từ): loài sâu bướm họ ngài đêm mùa thu (Spodoptera frugiperda), một loài gây hại phổ biến.

    • The fall armyworm is a major pest in tropical regions. (Sâu bướm họ ngài đêm mùa thu loài gây hại chínhcác vùng nhiệt đới.)
  • Armyworm moth (danh từ): bướm đêm trưởng thành của loài này.

    • The armyworm moth lays eggs on grass leaves. (Bướm đêm sâu bướm họ ngài đêm đẻ trứng trên cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cutworm (danh từ): sâu cắn gốc (một loại ấu trùng khác trong cùng họ, nhưng thường phá hoại cây con ở gốc).
  • Caterpillar (danh từ): sâu bướm (thuật ngữ chung cho ấu trùng của bướm hoặc ngài).
Các cụm từ liên quan
  • Army worm infestation: sự xâm nhập của sâu bướm họ ngài đêm.
    • The army worm infestation requires immediate pesticide application. (Sự xâm nhập của sâu bướm họ ngài đêm đòi hỏi phải phun thuốc trừ sâu ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "army worm".)

Từ gần giống

Từ chứa "army worm"